military installation

military installation

A large military installation sits on the edge of the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở quân sự: "military installation" dùng để chỉ bất kỳ cơ sở, công trình hoặc khu vực nào được sử dụng để phục vụ cho các lực lượng quân đội. Đây có thể doanh trại, căn cứ không quân, kho khí, bệnh viện quân y, hoặc bất kỳ địa điểm nào được quân đội quản lý vận hành.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã chuyển quân đến một cơ sở quân sự mới gần biên giới.)
  • (Một cơ sở quân sự thường quyền truy cập hạn chế đối với dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permanent military installation": cơ sở quân sự cố định.

    • The country built a permanent military installation on the island. (Quốc gia đó đã xây dựng một cơ sở quân sự cố định trên hòn đảo.)
  • "temporary military installation": cơ sở quân sự tạm thời.

    • During the exercise, they set up a temporary military installation in the forest. (Trong cuộc tập trận, họ đã thiết lập một cơ sở quân sự tạm thời trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Installation (n): cơ sở, công trình (nói chung, không chỉ quân sự).
    • The industrial installation requires regular maintenance. (Cơ sở công nghiệp đó cần bảo trì thường xuyên.)
  • Military base (n): căn cứ quân sự (thường một loại cơ sở quân sự cụ thể, tập trung quân đội).
    • The military base houses thousands of soldiers. (Căn cứ quân sự chứa hàng ngàn binh lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Military facility: cơ sở quân sự (từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế).
    • The military facility was heavily guarded. (Cơ sở quân sự đó được canh gác nghiêm ngặt.)
  • Bivouac: trại quân tạm thời (thường dùng trong chiến dịch, không phải cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a military installation: thiết lập một cơ sở quân sự.

    • The troops set up a military installation in the desert. (Quân đội đã thiết lập một cơ sở quân sự trong sa mạc.)
  • Dismantle a military installation: tháo dỡ một cơ sở quân sự.

    • After the war, they dismantled the military installation. (Sau chiến tranh, họ đã tháo dỡ cơ sở quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "A fortress of a military installation": một cơ sở quân sự kiên cố như pháo đài.
    • The base was a fortress of a military installation, impossible to breach. (Căn cứ đó một cơ sở quân sự kiên cố như pháo đài, không thể xâm phạm.)